giả trang

  1. Ăn mặc trang sức khác đi để đổi hình dáng: Con trai giả trang con gái.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giả trang"

giả trang
Cậu bé giả trang thành một chú hề trong buổi tiệc.